Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "buổi họp" (1)

buổi họp
phát
Tiếng Anh Danh từmeeting
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "buổi họp" (1)

buổi họp phụ huynh
phát
Tiếng Anh Danh từparent-teacher conference
Từ vựng của tôi
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.

format_quote Cụm từ "buổi họp" (7)

đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
The meeting begins at 2 p.m.
Buổi họp vừa mới kết thúc
the meeting just ended
ghi chép lại nội dung buổi họp
Take notes on the content of the meeting
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
During the meeting, the boss mentioned how to evaluate employees.
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
He stayed silent during the meeting.